thị uy

Học thuật
Thân thiện
thị uy

Một vị tướng thị uy bằng cách duyệt binh trước quân đội.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phô trương sức mạnh, uy quyền của mình ra để cảnh cáo, làm cho người khác khiếp sợ. Hành động này thường được thực hiện bởi cá nhân hoặc tổ chức quyền lực nhằm khẳng định vị thế răn đe đối phương.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Quân đội tiến hành diễn tập quy mô lớn bên bờ biển, chủ yếu để thị uy với các nước láng giềng.
    • Vị tướng đó thường dùng ánh mắt nghiêm nghị giọng nói đanh thép để thị uy với cấp dưới.
    • Hành động phô trương khí tối tân của họ chỉ một hình thức thị uy, chứ không thực sự muốn gây chiến.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cuộc biểu dương lực lượng thị uy": chỉ một cuộc diễu binh, diễn tập hoặc trưng bày khí quy mô lớn, công khai với mục đích răn đe.

    • Cuộc diễu binh được tổ chức hoành tráng mang tính chất một cuộc biểu dương lực lượng để thị uy.
  • "Hành động mang tính thị uy": dùng để miêu tả một hành động cụ thể nào đó chủ đích phô trương sức mạnh.

    • Việc điều tàu chiến đến vùng biển tranh chấp một hành động mang tính thị uy rõ rệt.
Biến thể từ gần giống
  • Thị oai: Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "thị uy". Cách dùng ngữ nghĩa hoàn toàn tương đương.

    • Kẻ cầm quyền độc tài luôn tìm cách thị oai với người dân.
  • Phô trương thanh thế: Cụm từ diễn đạt ý tương tự, nhấn mạnh việc khoe khoang, phô bày sức mạnh ảnh hưởng.

  • Răn đe: Hành động làm cho người khác sợ hãi để không dám làm điều đó. "Thị uy" thường một phương thức để "răn đe".
Từ đồng nghĩa
  • Phô trương uy lực: khoe khoang, phô bày sức mạnh.
  • dọa: làm cho sợ hãi bằng cách đe dọa.
  • Khẳng định uy quyền: hành động thể hiện củng cố quyền lực của mình.
Từ trái nghĩa
  • Khiêm nhường: thái độ nhún nhường, không khoe khoang.
  • Ẩn mình: giấu mình, không phô trương.
Thành ngữ liên quan
  • "Cáo mượn oai hùm": thành ngữ chỉ kẻ yếu mượn uy thế của kẻ mạnh đểdọa người khác, liên hệ ý nghĩa với việc "thị uy" giả tạo hoặc dựa trên thế lực khác.
  • "Lấy uy hiếp người": dùng uy quyền, sức mạnh để đe dọa, áp chế người khác. Đây cách giải thích cụ thể hơn cho hành vi "thị uy".
thị uy

Một vị tướng thị uy bằng cách duyệt binh trước quân đội.

  1. Cg. Thị oai. Phô trương sức mạnh của mình để cảnh cáo.

Từ gần giống

Từ chứa "thị uy"